l'erreur
erreur
ɛʁœʁ
eroer
errer

Định nghĩa và ý nghĩa của "erreur"trong tiếng Pháp

L'erreur
01

lỗi, sai lầm

action ou jugement incorrect ou involontaire 
l'erreur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
erreurs
Các ví dụ
Elle a reconnu son erreur. 

Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng