Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décoller
01
cất cánh, bay lên
quitter le sol en parlant d'un aéronef
Các ví dụ
Les hélicoptères décollent de la plateforme pétrolière.
Máy bay trực thăng cất cánh từ giàn khoan dầu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cất cánh, bay lên