Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La déclaration
[gender: feminine]
01
tuyên bố, khai báo
document officiel où l'on annonce quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
déclarations
Các ví dụ
La déclaration des revenus est obligatoire chaque année.
Khai báo thu nhập là bắt buộc mỗi năm.



























