la déclaration
Pronunciation
/deklaʀasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "déclaration"trong tiếng Pháp

La déclaration
[gender: feminine]
01

tuyên bố, khai báo

document officiel où l'on annonce quelque chose
la déclaration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
déclarations
Các ví dụ
La déclaration des revenus est obligatoire chaque année.
Khai báo thu nhập là bắt buộc mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng