la déclaration
déc
dek
dek
la
laa
ra
ʁa
ra
tion
sjɔ̃
syaw
décorationdéclamation

Định nghĩa và ý nghĩa của "déclaration"trong tiếng Pháp

La déclaration
01

tuyên bố, khai báo

document officiel l'on annonce quelque chose 
la déclaration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
déclarations
Các ví dụ
La déclaration doit être remplie avant la date limite. 

Tờ khai phải được điền trước thời hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng