la décision
Pronunciation
/desizjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "décision"trong tiếng Pháp

La décision
[gender: feminine]
01

quyết định, nghị quyết

choix fait après réflexion ou discussion
la décision definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décisions
Các ví dụ
Cette décision a changé sa vie.
Quyết định này đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng