Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La décision
[gender: feminine]
01
quyết định, nghị quyết
choix fait après réflexion ou discussion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décisions
Các ví dụ
Cette décision a changé sa vie.
Quyết định này đã thay đổi cuộc đời anh ấy.



























