la décision
décision
desizjɔ̃
desizyaw
dérision

Định nghĩa và ý nghĩa của "décision"trong tiếng Pháp

La décision
01

quyết định, nghị quyết

choix fait après réflexion ou discussion 
la décision definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décisions
Các ví dụ
Elle a pris une bonne décision. 

Cô ấy đã đưa ra một quyết định tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng