Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décoiffer
01
gây ấn tượng mạnh, làm choáng váng
créer un grand effet, impressionner fortement
Các ví dụ
Ce film décoiffe par son énergie.
Bộ phim này gây ấn tượng mạnh bởi năng lượng của nó.
02
làm rối tóc, làm hỏng kiểu tóc
troubler ou déranger la coiffure de quelqu'un
Các ví dụ
Après la course, il était complètement décoiffé.
Sau cuộc chạy, tóc anh ấy hoàn toàn bị rối.



























