Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
connecter
01
kết nối, liên kết
établir une liaison ou un lien avec un réseau, un appareil ou un service
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
connecte
ngôi thứ nhất số nhiều
connectons
ngôi thứ nhất thì tương lai
connecterai
hiện tại phân từ
connectant
quá khứ phân từ
connecté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
connections
Các ví dụ
Pour accéder au service, il faut se connecter.
Để truy cập dịch vụ, cần phải kết nối.



























