conjugal

Định nghĩa và ý nghĩa của "conjugal"trong tiếng Pháp

conjugal
01

thuộc vợ chồng, liên quan đến hôn nhân

qui concerne le mariage et la vie des époux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
conjugal
giống đực số nhiều
conjugaux
giống cái số ít
conjugale
giống cái số nhiều
conjugales
Các ví dụ
Ils ont suivi une thérapie pour améliorer leur relation conjugale.
Họ đã tham gia trị liệu để cải thiện mối quan hệ hôn nhân của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng