Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrent
01
cạnh tranh, đối thủ
qui cherche à atteindre le même objectif ou à obtenir les mêmes clients qu'un autre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
concurrent
giống đực số nhiều
concurrents
giống cái số ít
concurrente
giống cái số nhiều
concurrentes
Các ví dụ
Les magasins concurrents offrent des promotions similaires.
Các cửa hàng cạnh tranh cung cấp các khuyến mãi tương tự.
Le concurrent
01
đối thủ, người cạnh tranh
individu ou groupe qui participe à un concours, une course ou une compétition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concurrents
Các ví dụ
Les concurrents se préparent depuis plusieurs mois pour le championnat.
Những người cạnh tranh đã chuẩn bị trong nhiều tháng cho chức vô địch.
Cây Từ Vựng
concurrent
concur



























