concurrencer
concurrencer
kɔ̃kyʁɑ̃se
kawkyraase

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurrencer"trong tiếng Pháp

concurrencer
01

cạnh tranh với, đối đầu với

être en compétition avec quelqu'un ou quelque chose 
concurrencer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
concurrence
ngôi thứ nhất số nhiều
concurrençons
ngôi thứ nhất thì tương lai
concurrencerai
hiện tại phân từ
concurrençant
quá khứ phân từ
concurrencé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
concurrencions
Các ví dụ
Cette entreprise concurrence les grandes marques. 

Công ty này cạnh tranh với các thương hiệu lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng