Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrencer
01
cạnh tranh với, đối đầu với
être en compétition avec quelqu'un ou quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
concurrence
ngôi thứ nhất số nhiều
concurrençons
ngôi thứ nhất thì tương lai
concurrencerai
hiện tại phân từ
concurrençant
quá khứ phân từ
concurrencé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
concurrencions
Các ví dụ
Les magasins locaux ne peuvent pas concurrencer les grandes chaînes.
Các cửa hàng địa phương không thể cạnh tranh với các chuỗi lớn.



























