Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrencer
01
cạnh tranh với, đối đầu với
être en compétition avec quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
Les magasins locaux ne peuvent pas concurrencer les grandes chaînes.
Các cửa hàng địa phương không thể cạnh tranh với các chuỗi lớn.



























