la concurrence
concurrence
kɔ̃kyʁɑ̃s
kawkyraas

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurrence"trong tiếng Pháp

La concurrence
01

cạnh tranh, sự cạnh tranh

combat entre plusieurs personnes ou entreprises pour atteindre un but 
la concurrence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
concurrences
Các ví dụ
La concurrence entre les entreprises est très forte. 

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp rất mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng