Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrent
01
cạnh tranh, đối thủ
qui cherche à atteindre le même objectif ou à obtenir les mêmes clients qu'un autre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
concurrent
giống đực số nhiều
concurrents
giống cái số ít
concurrente
giống cái số nhiều
concurrentes
Các ví dụ
Cette entreprise est concurrente sur le marché européen.
Công ty này cạnh tranh trên thị trường châu Âu.
Le concurrent
01
đối thủ, người cạnh tranh
individu ou groupe qui participe à un concours, une course ou une compétition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concurrents
Các ví dụ
Les concurrents ont terminé la course en moins de deux heures.
Các đối thủ đã hoàn thành cuộc đua trong vòng chưa đầy hai giờ.
Cây Từ Vựng
concurrent
concur



























