les condoléances
condoléances
kɔ̃dɔleɑ̃s
kawdawleaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "condoléances"trong tiếng Pháp

Les condoléances
01

- 

les condoléances definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condoléances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng