Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chanceux
01
qui a de la chance, qui bénéficie d'un bon hasard
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Tu es chanceux d'avoir gagné ce prix.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qui a de la chance, qui bénéficie d'un bon hasard
LanGeek