Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chanter
01
hát
produire des sons musicaux avec la voix
Các ví dụ
Nous chantons en chœur.
Chúng tôi hát trong dàn hợp xướng.
02
hát, cất tiếng hót
produire un cri mélodieux ou sonore
Các ví dụ
Même le petit oiseau chante pour attirer un compagnon.
Ngay cả con chim nhỏ cũng hót để thu hút bạn đời.



























