chanter
chanter
ʃɑ̃te
shaate
changercharterchatterchanteur

Định nghĩa và ý nghĩa của "chanter"trong tiếng Pháp

01

hát

produire des sons musicaux avec la voix 
chanter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
chante
ngôi thứ nhất số nhiều
chantons
ngôi thứ nhất thì tương lai
chanterai
hiện tại phân từ
chantant
quá khứ phân từ
chanté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
chantions
Các ví dụ
Elle aime chanter sous la douche. 

Cô ấy thích hát dưới vòi sen.

02

hát, cất tiếng hót

produire un cri mélodieux ou sonore 
chanter definition and meaning
Các ví dụ
Le rossignol chante au lever du soleil. 

Chim họa mi hót lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng