le champignon
champignon
ʃɑ̃piɲɔ̃
shaapiniaw
champion

Định nghĩa và ý nghĩa của "champignon"trong tiếng Pháp

Le champignon
01

nấm, nấm mũ

organisme vivant souvent comestible ou toxique qui pousse sur le sol ou le bois 
le champignon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
champignons
Các ví dụ
Ce champignon n'est pas comestible. 

Nấm này không ăn được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng