le championnat
champ
ʃãp
shanp
io
yaw
nnat
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "championnat"trong tiếng Pháp

Le championnat
01

giải vô địch, cuộc thi đấu

compétition sportive plusieurs équipes ou joueurs s'affrontent pour un titre 
le championnat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
championnats
Các ví dụ
Le championnat commence en septembre chaque année. 

Giải vô địch bắt đầu vào tháng 9 mỗi năm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng