Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le champion
01
nhà vô địch, người chiến thắng
personne qui gagne une compétition ou un concours
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
champions
Các ví dụ
Il est le champion du tournoi de tennis.
Anh ấy là nhà vô địch của giải đấu quần vợt.
Cây Từ Vựng
champion
champ



























