Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cesser
01
ngừng, chấm dứt
arrêter de faire quelque chose ou mettre fin à une action
Các ví dụ
Elle a cessé de travailler à cause de la maladie.
Cô ấy đã ngừng làm việc vì bệnh tật.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngừng, chấm dứt