Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
certifier
01
chứng nhận, xác nhận
affirmer avec autorité que quelque chose est exact ou vrai
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
certifie
ngôi thứ nhất số nhiều
certifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
certifierai
hiện tại phân từ
certifiant
quá khứ phân từ
certifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
certifiions
Các ví dụ
Le professeur certifie que l' étudiant a réussi l' examen.
Giáo viên xác nhận rằng học sinh đã vượt qua kỳ thi.
02
chứng nhận, xác nhận
garantir officiellement que quelque chose est authentique ou de qualité
Các ví dụ
Le bijoutier certifie que la pierre précieuse est véritable.
Thợ kim hoàn chứng nhận rằng viên đá quý là thật.



























