certifier
Pronunciation
/sɛʁtifjˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "certifier"trong tiếng Pháp

certifier
01

chứng nhận, xác nhận

affirmer avec autorité que quelque chose est exact ou vrai
certifier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
certifie
ngôi thứ nhất số nhiều
certifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
certifierai
hiện tại phân từ
certifiant
quá khứ phân từ
certifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
certifiions
Các ví dụ
Le professeur certifie que l' étudiant a réussi l' examen.
Giáo viên xác nhận rằng học sinh đã vượt qua kỳ thi.
02

chứng nhận, xác nhận

garantir officiellement que quelque chose est authentique ou de qualité
certifier definition and meaning
Các ví dụ
Le bijoutier certifie que la pierre précieuse est véritable.
Thợ kim hoàn chứng nhận rằng viên đá quý là thật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng