Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
certains
01
một số, vài
quelques-uns d'un groupe ou d'une catégorie
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
certain
giống đực số nhiều
certains
giống cái số ít
certaine
giống cái số nhiều
certaines
Các ví dụ
Certains livres sont plus difficiles à comprendre.
Một số sách khó hiểu hơn.



























