certains
certains
sɛʁtɛ̃
serte
certain

Định nghĩa và ý nghĩa của "certains"trong tiếng Pháp

certains
01

một số, vài

quelques-uns d'un groupe ou d'une catégorie 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
certain
giống đực số nhiều
certains
giống cái số ít
certaine
giống cái số nhiều
certaines
Các ví dụ
Certains étudiants ont réussi l'examen. 

Một số sinh viên đã vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng