Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chacun
01
mỗi người, mỗi cái
chaque personne ou chose dans un groupe, individuellement
Các ví dụ
Chacun a son opinion.
Mỗi người đều có ý kiến riêng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mỗi người, mỗi cái
Mỗi người đều có ý kiến riêng.