Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chaise
[gender: feminine]
01
ghế, chiếc ghế
meuble pour s'asseoir, avec un dossier
Các ví dụ
Il y a six chaises autour de la table.
Có sáu ghế xung quanh bàn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghế, chiếc ghế