la chaise
Pronunciation
/ʃɛz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaise"trong tiếng Pháp

La chaise
01

ghế, chiếc ghế

meuble pour s'asseoir, avec un dossier
la chaise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chaises
Các ví dụ
Il y a six chaises autour de la table.
Có sáu ghế xung quanh bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng