Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chacun
01
mỗi người, mỗi cái
chaque personne ou chose dans un groupe, individuellement
Các ví dụ
Ils ont reçu un cadeau, chacun.
Họ đã nhận được một món quà, mỗi người.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mỗi người, mỗi cái