Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cesser
01
ngừng, chấm dứt
arrêter de faire quelque chose ou mettre fin à une action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
cesse
ngôi thứ nhất số nhiều
cessons
ngôi thứ nhất thì tương lai
cesserai
hiện tại phân từ
cessant
quá khứ phân từ
cessé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
cessions
Các ví dụ
Elle a cessé de travailler à cause de la maladie.
Cô ấy đã ngừng làm việc vì bệnh tật.



























