Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brisé
01
gãy vỡ, kiệt sức
qui est rendu faible, épuisé, tremblant
Các ví dụ
Avec un souffle brisé, il tenta de reprendre ses mots.
Với hơi thở đứt quãng, anh ấy cố gắng tìm lại lời nói của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gãy vỡ, kiệt sức