la brique
brique
bʁɪk
brik
boriquebique

Định nghĩa và ý nghĩa của "brique"trong tiếng Pháp

La brique
01

gạch, viên gạch

parallélépipède rectangle en terre cuite utilisé en construction 
la brique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
briques
Các ví dụ
Le mur est construit en briques rouges. 

Bức tường được xây bằng gạch đỏ.

02

hộp giấy, hộp đựng đồ uống

emballage rectangulaire en carton pour liquides alimentaires 
la brique definition and meaning
Các ví dụ
J'ai acheté une brique de lait au supermarché. 

Tôi đã mua một hộp giấy sữa ở siêu thị.

01

gạch, đỏ gạch

de couleur  rouge- orange foncé semblable à celle des briques cuites 
brique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
brique
giống đực số nhiều
brique
giống cái số ít
brique
giống cái số nhiều
brique
Các ví dụ
Elle a peint sa porte en rouge brique. 

Cô ấy sơn cửa của mình màu gạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng