Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le brin
[gender: masculine]
01
sợi, tơ
petite partie fine et allongée de quelque chose
Các ví dụ
Chaque brin d' herbe était couvert de rosée.
Mỗi sợi cỏ đều được phủ sương.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sợi, tơ