le brin

Định nghĩa và ý nghĩa của "brin"trong tiếng Pháp

Le brin
01

sợi,

petite partie fine et allongée de quelque chose
le brin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brins
Các ví dụ
Chaque brin d' herbe était couvert de rosée.
Mỗi sợi cỏ đều được phủ sương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng