le brin
brin
bʁɛ̃
bre
burin

Định nghĩa và ý nghĩa của "brin"trong tiếng Pháp

Le brin
01

sợi,

petite partie fine et allongée de quelque chose 
le brin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brins
Các ví dụ
Il a trouvé un brin de laine sur le sol. 

Anh ấy tìm thấy một sợi len trên sàn nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng