Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baliser
01
đánh dấu, khoanh vùng
marquer un chemin ou une zone avec des signaux
Các ví dụ
Il faut baliser le parcours avant la course.
Cần đánh dấu lộ trình trước cuộc đua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh dấu, khoanh vùng