la balle
Pronunciation
/bal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balle"trong tiếng Pháp

La balle
[gender: feminine]
01

quả bóng, trái bóng

objet rond qu'on utilise pour jouer
la balle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
balles
Các ví dụ
La balle roule sous la table.
Quả bóng lăn dưới bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng