la balle
balle
bal
bal
bullebillebaltebelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "balle"trong tiếng Pháp

La balle
01

quả bóng, trái bóng

objet rond qu'on utilise pour jouer 
la balle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
balles
Các ví dụ
L'enfant lance la balle à son ami. 

Đứa trẻ ném quả bóng cho bạn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng