balader
ba
ba
ba
la
la
la
der
de
de
balayerbaladeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "balader"trong tiếng Pháp

01

đi dạo, tản bộ

se promener sans but précis, pour le plaisir 
balader definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
balade
ngôi thứ nhất số nhiều
baladons
ngôi thứ nhất thì tương lai
baladerai
hiện tại phân từ
baladant
quá khứ phân từ
baladé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
baladions
Các ví dụ
On s'est baladés en bord de mer toute la matinée. 

Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển suốt buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng