l'alibi
Pronunciation
/alibi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alibi"trong tiếng Pháp

L'alibi
01

lý do, cái cớ

excuse pour justifier une absence
l'alibi definition and meaning
Các ví dụ
" J' avais un rendez-vous " est son alibi favori.
"Tôi có một cuộc hẹn" là lý do yêu thích của anh ta.
02

bằng chứng ngoại phạm, chứng cớ vắng mặt

preuve qu'une personne était ailleurs au moment d'un crime
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alibis
Các ví dụ
Son alibi a été confirmé par des images de surveillance.
Bằng chứng ngoại phạm của anh ta đã được xác nhận bởi cảnh quay giám sát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng