l'alcoolisme
al
al
al
coo
kɔ
kaw
lisme
lɪzm
lizm
catéchismecataclysmeterrorismemodernisme

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcoolisme"trong tiếng Pháp

L'alcoolisme
01

chứng nghiện rượu, tình trạng phụ thuộc rượu

dépendance excessive et chronique à l'alcool 
l'alcoolisme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'alcoolisme est un problème de santé grave. 

Chứng nghiện rượu là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng