Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alerter
01
cảnh báo, báo động
prévenir quelqu'un d'un danger ou d'un problème
Các ví dụ
Les médecins ont alerté les autorités sanitaires.
Các bác sĩ đã cảnh báo các cơ quan y tế.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảnh báo, báo động