Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alerter
01
cảnh báo, báo động
prévenir quelqu'un d'un danger ou d'un problème
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
alerte
ngôi thứ nhất số nhiều
alertons
ngôi thứ nhất thì tương lai
alerterai
hiện tại phân từ
alertant
quá khứ phân từ
alerté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
alertions
Các ví dụ
Les médecins ont alerté les autorités sanitaires.
Các bác sĩ đã cảnh báo các cơ quan y tế.



























