Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abîmé
01
bị hư hỏng, bị hư hại
qui est endommagé, détérioré ou en mauvais état
Các ví dụ
Les fruits sont abîmés par la pluie.
Trái cây bị hư hỏng do mưa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị hư hỏng, bị hư hại