Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abîmer
01
làm hư hỏng, gây tổn hại
faire mal à quelque chose ou le rendre moins bon
Các ví dụ
Elle a abîmé sa robe en tombant.
Cô ấy đã làm hỏng chiếc váy của mình khi ngã.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm hư hỏng, gây tổn hại