Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absorber
01
hấp thụ, thấm hút
prendre ou aspirer un liquide, un gaz ou une substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
absorbe
ngôi thứ nhất số nhiều
absorbons
ngôi thứ nhất thì tương lai
absorberai
hiện tại phân từ
absorbant
quá khứ phân từ
absorbé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
absorbions
Các ví dụ
Ce tissu absorbe bien la transpiration.
Loại vải này hấp thụ mồ hôi tốt.



























