Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abruti
01
choáng váng, lú lẫn
qui est étourdi, confus ou peu intelligent
Các ví dụ
Cet élève est abruti et ne comprend pas la leçon.
Học sinh này ngu ngốc và không hiểu bài học.
L'abruti
[female form: abrutie][gender: masculine]
01
kẻ ngốc, thằng ngu
personne stupide ou qui agit sans intelligence
Các ví dụ
Ne soyez pas des abrutis et réfléchissez avant d' agir.
Đừng là những kẻ ngốc và hãy suy nghĩ trước khi hành động.



























