Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absorber
01
hấp thụ, thấm hút
prendre ou aspirer un liquide, un gaz ou une substance
Các ví dụ
Ce tissu absorbe bien la transpiration.
Loại vải này hấp thụ mồ hôi tốt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp thụ, thấm hút