Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acajou
01
gỗ gụ, màu gỗ gụ
de couleur brun-rouge profond rappelant le bois précieux
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus acajou
so sánh hơn
plus acajou
có thể phân cấp
giống đực số ít
acajou
giống đực số nhiều
acajou
giống cái số ít
acajou
giống cái số nhiều
acajou
Các ví dụ
Ce manteau acajou ira parfaitement avec tes bottes.
Chiếc áo khoác gỗ gụ này sẽ kết hợp hoàn hảo với đôi bốt của bạn.
L'acajou
[gender: masculine]
01
gỗ gụ, cây gụ
arbre tropical produisant un bois précieux rougeâtre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acajous
Các ví dụ
Les feuilles de l' acajou sont persistantes.
Lá của cây gỗ gụ là thường xanh.



























