Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abîmer
01
làm hư hỏng, gây tổn hại
faire mal à quelque chose ou le rendre moins bon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
abîme
ngôi thứ nhất số nhiều
abîmons
ngôi thứ nhất thì tương lai
abîmerai
hiện tại phân từ
abîmant
quá khứ phân từ
abîmé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
abîmions
Các ví dụ
Elle a abîmé sa robe en tombant.
Cô ấy đã làm hỏng chiếc váy của mình khi ngã.



























