Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abuser
01
زیادهروی کردن, افراط کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
abusant
quá khứ phân từ
abusé
Các ví dụ
Abuser de l' alcool est dangereux.
02
استفادهی نادرست کردن
03
فریب دادن, گول زدن
04
(زن،دختر) تجاوز کردن, اغفال کردن
Các ví dụ
Le violeur a abusé de cette femme.



























