abuser
Pronunciation
/abyze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abuser"trong tiếng Pháp

01

زیاده‌روی کردن, افراط کردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
abusant
quá khứ phân từ
abusé
Các ví dụ
Abuser de l' alcool est dangereux.
02

استفاده‌ی نادرست کردن

03

فریب دادن, گول زدن

04

(زن،دختر) تجاوز کردن, اغفال کردن

Các ví dụ
Le violeur a abusé de cette femme.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng